Cảm ơn mọi người đã đến với thư viện hợp âm tại thuvienhopam.com

Hợp âm những bài hát do ca sĩ Teresa Teng thể hiện

Có 9 bài hát do ca sĩ Teresa Teng thể hiện

Ước hẹn (Tsugunai - Hoàn Trả - つぐない) (Tình chỉ là giấc mơ Nghìn năm không quên)   Sáng tác: Nhạc Nhật, Various
Version 1: Ước hẹn - Lời Việt Lữ Liên 1. Thuyền đã rời [Dm] bến sông Gạt nước [Bb] mắt em theo [Gm] chồng Thầm giữ kín trong [C] tim bao lâu Yêu thương tan vỡ mối duyên [A7] đầu…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng, Như Quỳnh, Khánh Hà, Lệ Hằng, Lưu Hồng, Kiều Nga Nhạc Ngoại Lời Việt
Đi Tháp Tây một mình (Dú shàng xī lóu - 獨上西樓)   Sáng tác: Teresa Teng
獨上西樓 – Dú Shàng Xī Lóu Đi Tháp Tây Một Mình – Going to the West Tower Alone * This is a condensed version without Vietnamese & English translation. Scroll down for the long version with Vietnamese & English Translation.…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
A little wish (一个小心愿) – (Yī gè xiǎo xīn yuan)   Sáng tác: Teresa Teng
* This is a condensed layout with no Chinese characters or English translations. ** The extended layout with Chinese characters and English translations is provided below/after this condensed layout. Intro: [Ab] [Cm7] [Bb] [Cm7] Verse 1: [Cm7] Kàn sī sī…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Just like your tenderness (Giống như sự dịu dàng của bạn - Qià sì nǐ de wēn róu - 恰似你的溫柔)   Sáng tác: Teresa Teng, Liang Hongzhi
Just Like Your Tenderness – Qià Sì Nǐ De Wēn Róu - 恰似你的溫柔 – Teresa Teng * To match the musical Key in the referenced video without a capo, use: G#/Ab, Fm, A#m/Bbm, D#/Eb, & C#/Db in place of G,…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Naniwa bushi dayo jinsei wa ( 浪花節だよ人生は – Naniwa bushi, it's my life )   Sáng tác: Akito Yomo, Masato Fujita
Naniwa Bushi Dayo Jinsei Wa – ( 浪花節だよ人生は – Naniwa Bushi, it's my life ) - ( Live Performance by Teresa Teng ) * Words in parenthesis ( ) were added to match the vocalist’s expressions as recorded in the…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
No way (Không đời nào - 奈何)   Sáng tác: Nhạc Hoa
No Way (奈何) –– Không Đời Nào – by Teresa Teng Intro: [C] [Em] [Am], [Dm] [G] [C] 1.有缘相聚 [C] Yǒu yuán xiān gjù 又何必常相欺 Yòu [Em] hé bì cháng xiāng [Am] qī 到无缘时分离 Dào [Dm] wú yuán shí fēn…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Kita no tabibito (North traveler - 北の旅人)   Sáng tác: Tetsuya Gen, Yoko Yamaguchi
1. Tado-[Cm] ri tsuitara misaki no hazure たどりついたら 岬のはずれ Aka-[Ab] i akari ga tsu-[Cm] ku potsu-[G7] ri to hito-[Cm] tsu 赤い灯が点く ぽつりとひとつ [G7] Ima demo anata wo [Cm] matteru to いまでもあなたを 待ってると [Ab] Itoshii omae [Fm] no yobu koe [G7]…
Ca sĩ thể hiện: Yujiro Ishihara, Tetsuya Gen, Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Những sự kiện trong quá khứ chỉ có thể gợi nhớ (Wǎng shì zhī néng huí wèi - 往事只能回味)   Sáng tác: Nhạc Hoa
时光已逝永不回 [A] shí guāng yǐ shì [Bm] yǒng bù [A] huí 往事只能回味 wǎng shì zhī [F#m] néng huí [E] wèi 忆童年时竹马青梅 [D] yì tóng nián shí [A] zhú mǎ qīng méi 两小无猜日夜相随 [Bm] liǎng xiǎo wú cāi [E] rì yè…
Ca sĩ thể hiện: Han Bao Yi, Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Kanashimi to odorasete   Sáng tác: Nhạc Nhật
1. Makugi-[Em] re no ai no owa-[Am] ri wa Kanashi-[D] mino yume uri hito [G] ne anata [B7] wa Shiawa-[Em] se no sushikaki [Am] nante Itsuno [B7] hika kowareru to tokatte-[Em] ta [B7] [Em] Kokoro ni hi wo tsukete moya-[Am]…
Ca sĩ thể hiện: Teresa Teng Nhạc Quốc Tế
Hợp âm xem nhiều trong tháng